这是我的宠物。
Zhè shì wǒ de chǒngwù.
Đây là thú cưng của tôi.
This is my pet.
"宠物" (thú cưng) là danh từ, hay đi với "养" (nuôi): "养 宠物", "宠物 狗" (chó cưng). Khác "动物" (động vật nói chung): con mèo hoang là "动物", mèo nuôi trong nhà mới là "宠物".
宠物 viết sang phồn thể là 寵物 chǒng wù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.