Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人物

人物

rén wù
Âm Hán-Việt: nhân vật
HSK 3.0 cấp 5
nhân vật
person

Ví dụ câu

塑造有血有肉的人物是小说的关键。

Sùzào yǒu xuè yǒu ròu de rénwù shì xiǎoshuō de guānjiàn.

Xây dựng nhân vật có hồn là chìa khóa của tiểu thuyết.

Creating vivid, fleshed-out characters is key to a good novel.

Cách dùng từ này

"人物" (nhân vật) là danh từ, chỉ nhân vật trong truyện, phim ("小说 人物") hoặc người có tiếng, có vai trò ("历史 人物", "重要 人物"). Không dùng thay "人" để chỉ người bình thường. Lượng từ "个", trang trọng hơn là "位".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →