Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 于
HSK 3.0 cấp 6
ở, tại, đến
in, at, to, from, out of, by

Ví dụ câu

他生于北京。

Tā shēng yú Běijīng.

Anh ấy sinh ra ở Bắc Kinh.

He was born in Beijing.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)