Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 处
chù
HSK 3.0 cấp 4
nơi, chỗ, xử lý
m.[general]

Ví dụ câu

这个公园是个好去处。

Zhège gōngyuán shì ge hǎo qùchù.

Công viên này là một nơi tốt để đi.

This park is a good place to go.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)