他们交换了礼物。
Tāmen jiāohuàn le lǐwù.
Họ đã trao đổi quà.
They exchanged gifts.
“交换” là động từ, nghĩa là trao đổi. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với danh từ chỉ vật phẩm như “礼物”. Có thể dùng với cấu trúc “交换了”. Người học thường nhầm “交换” với “交流”, nhưng “交流” nhấn mạnh giao lưu, không nhất thiết là trao đổi vật chất.
交换 viết sang phồn thể là 交換 jiāo huàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.