Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 交换

交换

jiāo huàn
Âm Hán-Việt: giao hoán
HSK 3.0 cấp 5
trao đổi
to exchange

Ví dụ câu

他们交换了礼物。

Tāmen jiāohuàn le lǐwù.

Họ đã trao đổi quà.

They exchanged gifts.

Cách dùng từ này

“交换” là động từ, nghĩa là trao đổi. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với danh từ chỉ vật phẩm như “礼物”. Có thể dùng với cấu trúc “交换了”. Người học thường nhầm “交换” với “交流”, nhưng “交流” nhấn mạnh giao lưu, không nhất thiết là trao đổi vật chất.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

交换 viết sang phồn thể là 交換 jiāo huàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →