这笔交易很公平。
Zhè bǐ jiāoyì hěn gōngpíng.
Giao dịch này rất công bằng.
This deal is very fair.
Danh từ/động từ “giao dịch, mua bán”, hay đi với “做” hoặc “进行” đứng trước. Làm định ngữ: “交易所” (sở giao dịch). Dùng nhiều trong kinh tế; nghĩa bóng là “thỏa thuận đổi chác”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.