Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 交
jiāo
HSK 3.0 cấp 2
giao, nộp
to hand over

Ví dụ câu

明天交作业。

Míngtiān jiāo zuòyè.

Ngày mai nộp bài tập.

Hand in homework tomorrow.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)