Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 交易

交易

jiāo yì
Âm Hán-Việt: giao dịch
HSK 3.0 cấp 5
giao dịch, buôn bán
to deal

Ví dụ câu

这笔交易很公平。

Zhè bǐ jiāoyì hěn gōngpíng.

Giao dịch này rất công bằng.

This deal is very fair.

Cách dùng từ này

Danh từ/động từ “giao dịch, mua bán”, hay đi với “做” hoặc “进行” đứng trước. Làm định ngữ: “交易所” (sở giao dịch). Dùng nhiều trong kinh tế; nghĩa bóng là “thỏa thuận đổi chác”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →