Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人身

人身

rén shēn
Âm Hán-Việt: nhân thân
HSK 3.0 cấp 7
thân thể/tính mạng
person

Ví dụ câu

我们要保护人身安全。

Wǒmen yào bǎohù rénshēn ānquán.

Chúng ta phải bảo vệ an toàn thân thể.

We must protect personal safety.

Cách dùng từ này

“人身” (thân thể, tính mạng con người) là danh từ, chủ yếu đứng trước danh từ khác làm định ngữ, mang sắc thái pháp lý: “人身安全” (an toàn tính mạng), rénshēn zìyóu (tự do thân thể), rénshēn gōngjī (công kích cá nhân). Khác “身体” (cơ thể, sức khỏe) dùng trong đời thường.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →