Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人道

人道

rén dào
Âm Hán-Việt: nhân đạo
HSK 3.0 cấp 7
nhân đạo
human sympathy

Ví dụ câu

我们要讲人道。

Wǒmen yào jiǎng réndào.

Chúng ta phải nói về nhân đạo.

We should be humane.

Cách dùng từ này

“人道” (nhân đạo) là danh từ, cũng dùng như tính từ, chỉ cách đối xử tôn trọng con người: “讲人道”, réndào zhǔyì nghĩa là chủ nghĩa nhân đạo. Phủ định là bù réndào (vô nhân đạo). Đừng lẫn với “人为” (do con người gây ra).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →