他说话很霸道。
Tā shuōhuà hěn bàdào.
Anh ấy nói chuyện rất hống hách.
He speaks in a domineering way.
“霸道” (bá đạo) là tính từ, nghĩa là ngang ngược, hống hách, ép người khác theo ý mình. Hay làm vị ngữ: “他 说话 很 霸道”, “太 霸道 了”. Thường dùng phê bình thái độ, cách đối xử. Khác “霸占” (chiếm đoạt) là động từ chỉ hành vi chiếm của người khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.