Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 说道

说道

shuō dào
Âm Hán-Việt: thuyết đạo
HSK 3.0 cấp 7
nói; nói rằng
to state

Ví dụ câu

他说道:“明天见。”

Tā shuōdào: “Míngtiān jiàn.”

Anh ấy nói: “Hẹn gặp lại ngày mai.”

He said, 'See you tomorrow.'

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa "nói, nói rằng"; thường đứng sau chủ ngữ và trước trích dẫn (ví dụ: "他 说道: …"); thường đi kèm với dấu câu ": " để giới thiệu lời nói; người Việt thường nhầm "说道" với "说话" – "说道" dùng khi trích lời, còn "说话" chỉ hành động nói chung.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

说道 viết sang phồn thể là 說道 shuō dào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →