Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 付
HSK 3.0 cấp 3
trả (tiền)
to pay, to hand over

Ví dụ câu

我付了钱。

Wǒ fù le qián.

Tôi đã trả tiền.

I paid the money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)