Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 仲裁

仲裁

zhòng cái
Âm Hán-Việt: trọng tài
HSK 3.0 cấp 8
trọng tài
arbitration

Ví dụ câu

争议通过国际仲裁解决。

Zhēngyì tōngguò guójì zhòngcái jiějué.

Tranh chấp được giải quyết qua trọng tài quốc tế.

Disputes are resolved through international arbitration.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →