Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 位子

位子

wèi zi
Âm Hán-Việt: vị tử
HSK 3.0 cấp 7
chỗ ngồi/vị trí
place

Ví dụ câu

请给我留一个位子。

Qǐng gěi wǒ liú yí gè wèizi.

Xin hãy giữ cho tôi một chỗ ngồi.

Please save me a seat.

Cách dùng từ này

“位子” (chỗ ngồi, chỗ) là danh từ khẩu ngữ, lượng từ “个”: “请 给 我 留 一个 位子”, “找 位子”. Nghĩa bóng là chức vị trong cơ quan. Gần nghĩa “座位”, nhưng “座位” chỉ đúng chỗ ngồi và hay gặp trên vé, biển báo, còn “位子” thân mật hơn và có thêm nghĩa chức vị.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →