Hanzi GenzTừ ghép HSK › 体会
体会
tǐ huì
Âm Hán-Việt: thể hội
HSK 3.0 cấp 3
cảm nhận, thấm hiểu
to know from experience

Ví dụ câu

我体会到了你的感受。

Wǒ tǐhuì dàole nǐ de gǎnshòu.

Tôi cảm nhận được cảm xúc của bạn.

I understand your feelings.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)