Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 使唤

使唤

shǐ huan
Âm Hán-Việt: sử hoán
HSK 3.0 cấp 9
sai khiến/sai vặt
to order sb around

Ví dụ câu

他总是使唤别人。

Tā zǒngshì shǐhuàn biérén.

Anh ấy luôn sai khiến người khác.

He always orders people around.

Cách dùng từ này

"使唤" là động từ, nghĩa là sai khiến, chỉ hành động ra lệnh cho người khác. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng ngữ (người hoặc vật bị sai khiến). Thường đi kèm với các từ chỉ người như "别人" (người khác). Người học thường nhầm lẫn "使唤" với "使用" (sử dụng), nhưng "使用" chỉ dùng công cụ, còn "使唤" là ra lệnh.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

使唤 viết sang phồn thể là 使喚 shǐ huan.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →