Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 供
gōng
HSK 3.0 cấp 7
cung cấp
to provide

Ví dụ câu

妈妈供我上学。

Māma gōng wǒ shàngxué.

Mẹ cung cấp cho tôi đi học.

Mom supports me to go to school.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)