Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 侦探

侦探

zhēn tàn
Âm Hán-Việt: trinh thám
HSK 3.0 cấp 7
thám tử
detective

Ví dụ câu

侦探找到了线索。

Zhēntàn zhǎodào le xiànsuǒ.

Thám tử đã tìm ra manh mối.

The detective found a clue.

Cách dùng từ này

“侦探” (thám tử) là danh từ, chỉ người chuyên điều tra để tìm manh mối, sự thật: “侦探 找到 了 线索”. Hay gặp trong “侦探 小说” (truyện trinh thám) và “私人 侦探” (thám tử tư). Khác “警察” (cảnh sát), lực lượng công quyền chính thức; thám tử trong truyện thường là người làm nghề tư hoặc nghiệp dư.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

侦探 viết sang phồn thể là 偵探 zhēn tàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →