他俯仰之间做出了决定。
Tā fǔyǎng zhī jiān zuò chū le juédìng.
Anh ấy đã đưa ra quyết định trong chốc lát.
He made a decision in an instant.
"俯仰" (cúi xuống và ngẩng lên) là từ văn viết, hầu như chỉ gặp trong cụm "俯仰 之间" (trong khoảnh khắc, chỉ một cái cúi ngẩng), như "他 俯仰 之间 做出 了 决定". Người học ở trình độ này chỉ cần nhớ cụm chỉ thời gian rất ngắn đó.