他俯首承认错误。
Tā fǔshǒu chéngrèn cuòwù.
Anh ấy cúi đầu thừa nhận lỗi.
He bowed his head and admitted the mistake.
"俯首" (cúi đầu) là động từ văn viết. Ngoài nghĩa đen, nó thường mang nghĩa bóng là cúi đầu nhận tội hoặc khuất phục, phục tùng. Hay đứng trước động từ khác, như fǔshǒu rènzuì (cúi đầu nhận tội). Khẩu ngữ hằng ngày nói "低头" cho nghĩa đen.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.