Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 倒是

倒是

dào shì
Âm Hán-Việt: đảo thị
HSK 3.0 cấp 6
thực ra, ngược lại
actually, contrariwise

Ví dụ câu

他不想去,我倒是有兴趣。

Tā bù xiǎng qù, wǒ dàoshì yǒu xìngqù.

Anh ấy không muốn đi, ngược lại tôi có hứng thú.

He doesn't want to go, but I am interested.

Cách dùng từ này

"倒是" (thì lại, ngược lại) là phó từ, đứng trước vị ngữ, chỉ điều trái với điều vừa nói hoặc trái với dự đoán: "他 不 想 去, 我 倒是 有 兴趣". Còn dùng để nhượng bộ: "东西 倒是 好, 就是 太 贵" (đồ thì tốt đấy, chỉ là đắt quá).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →