奶奶用偏方治好了我的咳嗽。
Nǎinai yòng piānfāng zhìhǎole wǒ de késòu.
Bà dùng bài thuốc dân gian chữa khỏi cơn ho của tôi.
Grandma used a folk remedy to cure my cough.
"偏方" (bài thuốc dân gian) là danh từ, chỉ cách chữa bệnh truyền miệng trong dân gian, không có trong sách y chính thống. Lượng từ là "个": "一个 偏方"; hay đi với "用", "试". Khác với "药方" là đơn thuốc do thầy thuốc kê.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.