政策不能偏向某一特定群体。
Zhèngcè bù néng piānxiàng mǒu yí tèdìng qúntǐ.
Chính sách không thể thiên vị một nhóm cụ thể nào.
Policies should not bias toward any specific group.
"偏向" là động từ, có hai nghĩa: nghiêng về một phía khi chọn lựa ("我 偏向 第二 个 方案") và thiên vị, bênh một bên không công bằng ("老师 偏向 他"). Cũng dùng như danh từ chỉ khuynh hướng lệch. Khác với "倾向" vốn trung tính, "偏向" khi nói về người thường hàm ý không công bằng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.