Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 偏向

偏向

piān xiàng
Âm Hán-Việt: thiên hướng
HSK 3.0 cấp 9
thiên về/thiên vị
partial towards sth

Ví dụ câu

政策不能偏向某一特定群体。

Zhèngcè bù néng piānxiàng mǒu yí tèdìng qúntǐ.

Chính sách không thể thiên vị một nhóm cụ thể nào.

Policies should not bias toward any specific group.

Cách dùng từ này

"偏向" là động từ, có hai nghĩa: nghiêng về một phía khi chọn lựa ("我 偏向 第二 个 方案") và thiên vị, bênh một bên không công bằng ("老师 偏向 他"). Cũng dùng như danh từ chỉ khuynh hướng lệch. Khác với "倾向" vốn trung tính, "偏向" khi nói về người thường hàm ý không công bằng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →