他说话很傲慢。
Tā shuōhuà hěn ào màn.
Anh ấy nói chuyện rất kiêu ngạo.
He speaks arrogantly.
“傲慢” (kiêu ngạo, ngạo mạn) là tính từ mang nghĩa xấu, chỉ thái độ coi thường người khác. Làm vị ngữ: “他 说话 很 傲慢”, “态度 傲慢”, hoặc định ngữ “傲慢 的 态度”. Khác “骄傲”: “骄傲” vừa là kiêu ngạo vừa có nghĩa tốt là tự hào, còn “傲慢” chỉ có nghĩa xấu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.