Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 充电

充电

chōng diàn
Âm Hán-Việt: sung điện
HSK 3.0 cấp 5
sạc pin, nạp điện
charge, electricize, refresh

Ví dụ câu

我的手机需要充电。

Wǒ de shǒujī xūyào chōngdiàn.

Điện thoại của tôi cần sạc pin.

My phone needs charging.

Cách dùng từ này

"充电" (sạc pin, nạp điện) là động từ ly hợp, đã có tân ngữ "电" bên trong nên không thêm tân ngữ phía sau: nói "给 手机 充电", không nói "充电 手机". Có thể chen bổ ngữ vào giữa: "充 满 电" (sạc đầy). Nghĩa bóng: học thêm để nâng cao bản thân, như "下班 后 去 学校 充电".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

充电 viết sang phồn thể là 充電 chōng diàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →