Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 充
chōng
HSK 3.0 cấp 7
đầy/đủ/nạp
sufficient

Ví dụ câu

请帮我充一下手机话费。

Qǐng bāng wǒ chōng yīxià shǒujī huàfèi.

Hãy giúp tôi nạp tiền điện thoại.

Please help me top up my phone credit.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)