我的手机需要充电。
Wǒ de shǒujī xūyào chōngdiàn.
Điện thoại của tôi cần sạc pin.
My phone needs charging.
"充电" (sạc pin, nạp điện) là động từ ly hợp, đã có tân ngữ "电" bên trong nên không thêm tân ngữ phía sau: nói "给 手机 充电", không nói "充电 手机". Có thể chen bổ ngữ vào giữa: "充 满 电" (sạc đầy). Nghĩa bóng: học thêm để nâng cao bản thân, như "下班 后 去 学校 充电".
充电 viết sang phồn thể là 充電 chōng diàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.