他全心全意地帮助别人。
Tā quán xīn quán yì de bāngzhù biérén.
Anh ấy hết lòng hết dạ giúp đỡ người khác.
He helps others wholeheartedly.
“全心全意” (hết lòng hết dạ) là thành ngữ, thường làm trạng ngữ, đứng trước động từ, có thể thêm “地”: “他 全心全意 地 帮助 别人”. Cũng làm vị ngữ hoặc định ngữ. Nghĩa gần “一心一意” (một lòng một dạ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.