Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 本意

本意

běn yì
Âm Hán-Việt: bản ý
HSK 3.0 cấp 8
ý định ban đầu
original idea

Ví dụ câu

我的本意是帮助他,不是批评他。

Wǒ de běnyì shì bāngzhù tā, bú shì pīpíng tā.

Ý định ban đầu của tôi là giúp anh ấy, không phải chỉ trích anh ấy.

My original intention was to help him, not to criticize him.

Cách dùng từ này

"本意" (ý định ban đầu) là danh từ, chỉ ý thật khi làm hoặc nói gì đó, hay dùng khi kết quả bị hiểu lệch. Mẫu hay gặp: "我的 本意 是..." (ý tôi vốn là...), "这 不是 我的 本意" (đó không phải ý tôi). Khác "本来" (vốn là, ban đầu) là phó từ đứng trước động từ; "本意" là danh từ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →