我的本意是帮助他,不是批评他。
Wǒ de běnyì shì bāngzhù tā, bú shì pīpíng tā.
Ý định ban đầu của tôi là giúp anh ấy, không phải chỉ trích anh ấy.
My original intention was to help him, not to criticize him.
"本意" (ý định ban đầu) là danh từ, chỉ ý thật khi làm hoặc nói gì đó, hay dùng khi kết quả bị hiểu lệch. Mẫu hay gặp: "我的 本意 是..." (ý tôi vốn là...), "这 不是 我的 本意" (đó không phải ý tôi). Khác "本来" (vốn là, ban đầu) là phó từ đứng trước động từ; "本意" là danh từ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.