Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 本色

本色

běn sè
Âm Hán-Việt: bản sắc
HSK 3.0 cấp 8
bản chất/màu sắc tự nhiên
inherent qualities

Ví dụ câu

成名以后,他依然保持着自己的本色。

Chéngmíng yǐhòu, tā yīrán bǎochízhe zìjǐ de běnsè.

Sau khi nổi tiếng, anh ấy vẫn giữ được bản sắc của mình.

After becoming famous, he still stays true to himself.

Cách dùng từ này

"本色" (bản chất) là danh từ, chỉ phẩm chất thật vốn có của một người hay sự vật, không tô vẽ. Hay đi với "保持": "保持 本色" (giữ được con người thật). Khi nói về màu thì nghĩa là màu tự nhiên chưa nhuộm, trong khẩu ngữ nghĩa này đọc běnshǎi. "本色" là danh từ, không đi sau "很" như tính từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →