做好自己的本分。
Zuò hǎo zìjǐ de běnfèn.
Làm tròn bổn phận của mình.
Do your own duty well.
“本分” (bổn phận; an phận, chân chất) có hai cách dùng. Danh từ: phần việc mình phải làm, như “做好 自己的 本分”. Tính từ: biết giữ phận, thật thà: “他 为人 很 本分”. Gần “义务” (nghĩa vụ), nhưng “本分” đời thường hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.