Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分化

分化

fēn huà
Âm Hán-Việt: phân hoá
HSK 3.0 cấp 9
phân hóa/chia rẽ
to split apart

Ví dụ câu

这个问题分化了大家的意见。

Zhège wèntí fēnhuà le dàjiā de yìjiàn.

Vấn đề này đã phân hóa ý kiến của mọi người.

This issue divided everyone's opinions.

Cách dùng từ này

"分化" là động từ, nghĩa là phân hóa — một khối thống nhất dần tách thành những phần khác nhau: ý kiến, xã hội, giàu nghèo. Có thể không mang tân ngữ ("两极" + "分化" — phân hóa hai cực) hoặc mang tân ngữ với nghĩa chia rẽ. Khác "分开" (tách ra về vị trí): "分化" là quá trình khác biệt dần.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →