他跑完了全程。
Tā pǎo wán le quánchéng.
Anh ấy đã chạy hết toàn bộ hành trình.
He ran the whole course.
"全程" (toàn bộ chặng, suốt quá trình) là danh từ, chỉ cả quãng đường hoặc cả quá trình: "跑 完 全程". Hay đứng trước động từ làm trạng ngữ: "全程 参与" (tham gia từ đầu đến cuối), "全程 陪同".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.