他兼任两个职务。
Tā jiānrèn liǎng gè zhíwù.
Anh ấy kiêm nhiệm hai chức vụ.
He holds two positions concurrently.
"兼任" (kiêm nhiệm) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ ("他" anh ấy) và trước danh từ chỉ chức vụ hoặc công việc ("两个职务" hai chức vụ). Thường đi kèm với số lượng hoặc danh sách các vị trí. Lưu ý không nhầm với "兼职" (làm thêm) dù nghĩa gần nhau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.