Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 再度

再度

zài dù
Âm Hán-Việt: tái độ
HSK 3.0 cấp 7
một lần nữa
once more

Ví dụ câu

他再度赢得了比赛。

Tā zàidù yíngdé le bǐsài.

Anh ấy một lần nữa giành chiến thắng trong cuộc thi.

He won the competition once again.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →