Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不再

不再

bù zài
Âm Hán-Việt: bất tái
HSK 3.0 cấp 6
không còn nữa
no more/longer

Ví dụ câu

他不再抽烟了。

Tā búzài chōuyān le.

Anh ấy không còn hút thuốc nữa.

He no longer smokes.

Cách dùng từ này

“不再” (không còn … nữa) là phó từ, đứng trước động từ để nói việc trước đây có, nay đã dừng: “他 不再 抽烟 了”. Cuối câu hay có “了”. Muốn nói mạnh hơn, “không bao giờ nữa”, thì dùng “再也 不”: “我 再也 不 去 了”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →