他不再抽烟了。
Tā búzài chōuyān le.
Anh ấy không còn hút thuốc nữa.
He no longer smokes.
“不再” (không còn … nữa) là phó từ, đứng trước động từ để nói việc trước đây có, nay đã dừng: “他 不再 抽烟 了”. Cuối câu hay có “了”. Muốn nói mạnh hơn, “không bao giờ nữa”, thì dùng “再也 不”: “我 再也 不 去 了”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.