Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 冲突

冲突

chōng tū
Âm Hán-Việt: xung đột
HSK 3.0 cấp 6
xung đột
conflict

Ví dụ câu

他们之间发生了冲突。

Tāmen zhījiān fāshēng le chōngtū.

Giữa họ đã xảy ra xung đột.

A conflict occurred between them.

Cách dùng từ này

"冲突" (xung đột) là danh từ và động từ: "发生 冲突", "避免 冲突". Làm động từ khi hai việc trùng nhau: "时间 冲突" (trùng giờ). Khác "矛盾" (mâu thuẫn): "矛盾" có thể âm ỉ bên trong, còn "冲突" thường là đã va chạm ra mặt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

冲突 viết sang phồn thể là 衝突 chōng tū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →