他们突击检查。
Tāmen tūjī jiǎnchá.
Họ kiểm tra đột xuất.
They conducted a surprise inspection.
"突击" có hai nghĩa. Nghĩa quân sự: tấn công bất ngờ. Nghĩa đời thường hay gặp hơn: làm dồn, làm gấp trong thời gian ngắn hoặc làm bất ngờ không báo trước, thường đứng trước động từ khác: "突击 检查" (kiểm tra đột xuất), "突击 复习" (ôn cấp tốc trước thi). Khác "突然" (bỗng nhiên).
突击 viết sang phồn thể là 突擊 tū jī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.