汽车撞击了树。
Qìchē zhuàngjī le shù.
Xe hơi va vào cây.
The car hit a tree.
“撞击” (va đập, đâm vào) là động từ, cũng làm danh từ, tả hai vật va vào nhau mạnh: “汽车 撞击 了 树”, sóng đập vào đá. Làm danh từ: “受到 撞击”. Khẩu ngữ hằng ngày thường chỉ nói “撞”: “撞 到 树 上”. Khác “冲击”: “冲击” là tác động mạnh, hay dùng nghĩa bóng (“冲击 市场”); “撞击” chủ yếu là va chạm vật lý.
撞击 viết sang phồn thể là 撞擊 zhuàng jī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.