Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出事

出事

chū shì
Âm Hán-Việt: xuất sự
HSK 3.0 cấp 6
xảy ra tai nạn, gặp chuyện
to have an accident, to meet with a mishap

Ví dụ câu

他开车出事了。

Tā kāichē chūshì le.

Anh ấy lái xe gặp tai nạn.

He had an accident while driving.

Cách dùng từ này

"出事" (xảy ra chuyện, gặp nạn) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: "他 开车 出事 了", "别 出事". Hỏi có chuyện gì thì nói "出 了 什么 事".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →