他开车出事了。
Tā kāichē chūshì le.
Anh ấy lái xe gặp tai nạn.
He had an accident while driving.
"出事" (xảy ra chuyện, gặp nạn) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: "他 开车 出事 了", "别 出事". Hỏi có chuyện gì thì nói "出 了 什么 事".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.