Hanzi GenzTừ ghép HSK › 制度
制度
zhì dù
Âm Hán-Việt: chế độ
HSK 3.0 cấp 3
chế độ, quy chế
system (e.g. political, adminstrative etc)

Ví dụ câu

这个制度很好。

Zhège zhìdù hěn hǎo.

Chế độ này rất tốt.

This system is very good.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)