Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 刺激

刺激

cì jī
Âm Hán-Việt: thích khích
HSK 3.0 cấp 5
kích thích, khích động
to provoke

Ví dụ câu

这个游戏很刺激。

Zhège yóuxì hěn cìjī.

Trò chơi này rất kích thích.

This game is very exciting.

Cách dùng từ này

"刺激" (kích thích) vừa là động từ vừa là danh từ; khẩu ngữ còn dùng như tính từ nghĩa "gay cấn, cảm giác mạnh". Động từ: "刺激 消费", "刺激 眼睛". Danh từ: "受到 刺激" (bị kích động, bị sốc). Tính từ: "这个 游戏 很 刺激".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →