他打球的力度很大。
Tā dǎ qiú de lìdù hěn dà.
Lực đánh bóng của anh ấy rất mạnh.
The force of his hit is very strong.
"力度" (cường độ, mức độ mạnh) là danh từ, nói độ mạnh của động tác hoặc của biện pháp: "打球 的 力度", "加大 力度" (tăng cường), "力度 不够". Khác "力量" (sức mạnh, lực lượng) chỉ bản thân sức, còn "力度" là mức độ dùng sức.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.