Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 加紧

加紧

jiā jǐn
Âm Hán-Việt: gia khẩn
HSK 3.0 cấp 8
đẩy mạnh/tăng cường
to intensify

Ví dụ câu

我们要加紧工作。

Wǒmen yào jiā jǐn gōngzuò.

Chúng ta phải tăng cường công việc.

We need to step up work.

Cách dùng từ này

“加紧” (đẩy nhanh, gấp rút) là động từ, theo sau là việc cần làm gấp: “加紧工作”, “加紧 准备”. Gần nghĩa “加快” (tăng tốc): “加快” nhấn vào tốc độ, còn “加紧” nhấn vào tăng cường độ, khẩn trương hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

加紧 viết sang phồn thể là 加緊 jiā jǐn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →