Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 勇于

勇于

yǒng yú
Âm Hán-Việt: dũng vu
HSK 3.0 cấp 6
dũng cảm, dám
to dare to

Ví dụ câu

他勇于承认错误。

Tā yǒngyú chéngrèn cuòwù.

Anh ấy dũng cảm nhận lỗi.

He is brave enough to admit his mistakes.

Cách dùng từ này

"勇于" (dũng cảm, dám) là động từ mang tính văn viết, luôn đi với một động từ phía sau: "勇于 承认 错误" (dám nhận lỗi), "勇于 创新" (dám đổi mới), "勇于 承担 责任" (dám gánh trách nhiệm). Gần nghĩa "敢于", nhưng "勇于" nhấn vào sự can đảm đáng khen. Không dùng "勇于" trước danh từ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

勇于 viết sang phồn thể là 勇於 yǒng yú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →