Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 易于

易于

yì yú
Âm Hán-Việt: dịch vu
HSK 3.0 cấp 6
dễ (làm gì)
easy to; liable to

Ví dụ câu

这本书写得很清楚,易于理解。

Zhè běn shū xiě de hěn qīngchu, yìyú lǐjiě.

Cuốn sách này viết rất rõ ràng, dễ hiểu.

This book is clearly written and easy to understand.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →