Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 化妆

化妆

huà zhuāng
Âm Hán-Việt: hoá trang
HSK 3.0 cấp 6
trang điểm
to put on makeup

Ví dụ câu

她每天早上化妆。

Tā měitiān zǎoshang huàzhuāng.

Cô ấy trang điểm mỗi sáng.

She puts on makeup every morning.

Cách dùng từ này

"化妆" (trang điểm) là động từ li hợp, không mang tân ngữ phía sau: nói "她 每天 化妆" hoặc tách ra "化 了 妆", chứ không thêm "mặt" sau nó. Từ liên quan: "化妆品" (mỹ phẩm). Chữ "妆" ở đây là trang điểm; đừng viết thành chữ "装" (huàzhuāng viết với "装" nghĩa là hoá trang, cải trang).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

化妆 viết sang phồn thể là 化妝 huà zhuāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →