Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 融化

融化

róng huà
Âm Hán-Việt: dung hoá
HSK 3.0 cấp 6
tan chảy
to melt

Ví dụ câu

雪在阳光下融化了。

Xuě zài yángguāng xià rónghuà le.

Tuyết tan chảy dưới ánh nắng.

The snow melted in the sunshine.

Cách dùng từ này

“融化” (tan chảy) là động từ không mang tân ngữ, chủ ngữ là thứ đông cứng gặp nóng tan ra: “雪 融化 了”, “冰 融化 了”, “巧克力 融化 了”. Nghĩa bóng: làm tan sự lạnh lùng, làm mềm lòng người. Đừng lẫn với “融入” (hòa nhập), chỉ người hòa vào môi trường mới.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →