雪在阳光下融化了。
Xuě zài yángguāng xià rónghuà le.
Tuyết tan chảy dưới ánh nắng.
The snow melted in the sunshine.
“融化” (tan chảy) là động từ không mang tân ngữ, chủ ngữ là thứ đông cứng gặp nóng tan ra: “雪 融化 了”, “冰 融化 了”, “巧克力 融化 了”. Nghĩa bóng: làm tan sự lạnh lùng, làm mềm lòng người. Đừng lẫn với “融入” (hòa nhập), chỉ người hòa vào môi trường mới.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.