Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 即使

即使

jí shǐ
Âm Hán-Việt: tức sử
HSK 3.0 cấp 4
dù cho, ngay cả khi
even if

Ví dụ câu

即使很难,他也不放弃。

Jíshǐ hěn nán, tā yě bú fàngqì.

Dù khó đến đâu, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

Even if it's hard, he won't give up.

Cách dùng từ này

liên từ, dùng để giới thiệu một điều kiện giả định; thường đứng ở đầu mệnh đề phụ và theo sau là một câu khẳng định hoặc phủ định; thường đi kèm với "也" ở mệnh đề chính ("即使..., 也..."), người Việt dễ nhầm với "即便" – cả hai nghĩa tương tự nhưng "即使" phổ biến hơn trong câu nói hàng ngày.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →