即使很难,他也不放弃。
Jíshǐ hěn nán, tā yě bú fàngqì.
Dù khó đến đâu, anh ấy cũng không bỏ cuộc.
Even if it's hard, he won't give up.
liên từ, dùng để giới thiệu một điều kiện giả định; thường đứng ở đầu mệnh đề phụ và theo sau là một câu khẳng định hoặc phủ định; thường đi kèm với "也" ở mệnh đề chính ("即使..., 也..."), người Việt dễ nhầm với "即便" – cả hai nghĩa tương tự nhưng "即使" phổ biến hơn trong câu nói hàng ngày.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.