Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 号召

号召

hào zhào
Âm Hán-Việt: hiệu triệu
HSK 3.0 cấp 6
kêu gọi, hiệu triệu
to call

Ví dụ câu

学校号召大家保护环境。

Xuéxiào hàozhào dàjiā bǎohù huánjìng.

Nhà trường kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.

The school calls on everyone to protect the environment.

Cách dùng từ này

"号召" (kêu gọi, hiệu triệu) là động từ trang trọng, chủ ngữ thường là tổ chức, trường học, người lãnh đạo; sau đó là người được kêu gọi và việc cần làm: "学校 号召 大家 保护 环境". Cũng làm danh từ: "响应 号召" (hưởng ứng lời kêu gọi). Gần nghĩa "呼吁" (kêu gọi tha thiết, thường hướng tới công chúng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

号召 viết sang phồn thể là 號召 hào zhào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →