Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 合计

合计

hé jì
Âm Hán-Việt: hợp kế
HSK 3.0 cấp 9
tổng cộng
to add up the total

Ví dụ câu

合计一百元。

Héjì yì bǎi yuán.

Tổng cộng một trăm đồng.

The total is one hundred yuan.

Cách dùng từ này

"合计" (đọc héjì) là động từ, nghĩa là cộng gộp, tổng cộng — hay dùng trên hóa đơn, bảng kê, đặt trước con số: "合计一百" (tổng cộng một trăm). Văn viết, tương đương khẩu ngữ "一共", "总共". Trong khẩu ngữ, đọc "héji" thì nghĩa là bàn bạc, tính toán.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

合计 viết sang phồn thể là 合計 hé jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →