合计一百元。
Héjì yì bǎi yuán.
Tổng cộng một trăm đồng.
The total is one hundred yuan.
"合计" (đọc héjì) là động từ, nghĩa là cộng gộp, tổng cộng — hay dùng trên hóa đơn, bảng kê, đặt trước con số: "合计一百" (tổng cộng một trăm). Văn viết, tương đương khẩu ngữ "一共", "总共". Trong khẩu ngữ, đọc "héji" thì nghĩa là bàn bạc, tính toán.
合计 viết sang phồn thể là 合計 hé jì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.