我们向前走。
Wǒmen xiàng qián zǒu.
Chúng tôi đi về phía trước.
We walk forward.
“向前” (về phía trước) gồm giới từ 向 và 前, đứng trước động từ để chỉ hướng di chuyển: 向前 走, 向前 看. Nghĩa bóng là tiến lên, hướng tới tương lai: 一直 向前.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.