Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 年前

年前

nián qián
Âm Hán-Việt: niên tiền
HSK 3.0 cấp 5
... năm trước; trước Tết
...years ago

Ví dụ câu

他十年前来过这里。

Tā shí nián qián láiguo zhèlǐ.

Anh ấy đã đến đây mười năm trước.

He came here ten years ago.

Cách dùng từ này

"年前" có hai cách dùng. (1) Sau số năm: "十 年 前" (mười năm trước); đây thực ra là "年" + "前", không đứng một mình. (2) Đứng một mình với nghĩa "trước Tết": "年前 回家" (về nhà trước Tết), đối lập với "nián hòu" (sau Tết).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →