他十年前来过这里。
Tā shí nián qián láiguo zhèlǐ.
Anh ấy đã đến đây mười năm trước.
He came here ten years ago.
"年前" có hai cách dùng. (1) Sau số năm: "十 年 前" (mười năm trước); đây thực ra là "年" + "前", không đứng một mình. (2) Đứng một mình với nghĩa "trước Tết": "年前 回家" (về nhà trước Tết), đối lập với "nián hòu" (sau Tết).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.